cụ lớn

cụ lớn

Cụ lớn ngồi trong dinh thự nghiêm trang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan chức cao cấp, quyền quý trong xã hội phong kiến: "cụ lớn" cách gọi tôn kính dành cho những người giữ chức vụ cao hoặc địa vị lớn trong triều đình, thường các quan đại thần, quan văn cấp cao.
    • Cách xưng hô trang trọng, kính trọng: "cụ lớn" được dùng để gọi những người đàn ông lớn tuổi, uy tín quyền lực trong cộng đồng, đặc biệtcác vùng nông thôn xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ lớn ngồi trên kiệu, uy nghi tiến vào dinh thự. (Cụ lớn ngồi trên kiệu, oai phong bước vào dinh thự.)
    • Dân làng kính cẩn chào cụ lớn mỗi khi gặp. (Dân làng kính trọng chào hỏi cụ lớn mỗi khi gặp mặt.)
    • Cụ lớn tiếng người công minh, chính trực. (Cụ lớn nổi tiếng người công bằng, ngay thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụ lớn" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc truyện cổ, mô tả nhân vật quyền quý.

    • Trong truyện "Lục Vân Tiên", cụ lớn nhân vật đại diện cho tầng lớp quan lại. (Trong truyện "Lục Vân Tiên", cụ lớn nhân vật đại diện cho tầng lớp quan lại.)
  • "cụ lớn" trong xã hội hiện đại: hiếm khi dùng, chỉ tồn tại trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhại lại phong cách xưa.

    • Anh ấy tự xưng cụ lớn trong làng, khiến mọi người cười. (Anh ấy tự cho mình người quyền thế trong làng, khiến mọi người buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụ (danh từ): người già, ông bà; cũng có nghĩa là "người chức tước" trong văn cảnh cổ.

    • Cụ ấy đã ngoài tám mươi tuổi. (Người già đó đã hơn tám mươi tuổi.)
  • Lớn (tính từ): kích thước, tầm vóc, quy mô cao hơn mức bình thường.

    • Ngôi nhà này rất lớn. (Ngôi nhà này kích thước rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan lớn: quan chức cấp cao, quyền lực.
  • Đại thần: quan lại chức vụ cao trong triều đình.
  • Trưởng lão: người cao tuổi uy tín trong làng xã.
Thành ngữ liên quan
  • Cụ lớn kẻ cả: cách nói chỉ người tự cho mình quyền thế, hách dịch.
    • Hắn ta cứ ra vẻ cụ lớn kẻ cả, ai cũng ghét. (Hắn ta tỏ ra quyền thế, ai cũng ghét.)

Từ chứa "cụ lớn"